negro-spiritual

Học thuật
Thân thiện
negro-spiritual

Un chœur interprète un negro-spiritual dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài hát đạo của dân da đen (ở Châu Mỹ): Một thể loại âm nhạc tôn giáo, nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi trong thời kỳ nô lệ phân biệt chủng tộcHoa Kỳ. Các bài hát này thường mang tính chất tâm linh, thể hiện niềm tin, hy vọng sự giải thoát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Swing Low, Sweet Chariot" est un negro-spiritual célèbre. ("Swing Low, Sweet Chariot" là một bài hát đạo da đen nổi tiếng.)
    • Les negro-spirituals ont profondément influencé la musique gospel et le blues. (Các bài hát đạo da đen đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhạc gospel blues.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanter un negro-spiritual": Hát một bài hát đạo da đen.
    • La chorale a chanté un negro-spiritual émouvant. (Dàn hợp xướng đã hát một bài hát đạo da đen đầy xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual (danh từ giống đực): Cách viết tắt hoặc cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh đôi khi trong tiếng Pháp để chỉ cùng thể loại âm nhạc này.
  • Gospel (danh từ giống đực): Một thể loại nhạc tôn giáo của người Mỹ gốc Phi, phát triển sau này, chịu ảnh hưởng từ negro-spiritual nhưng thường nhịp điệu mạnh mẽ phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chant religieux afro-américain: Bài hát tôn giáo của người Mỹ gốc Phi. (Cụm từ mô tả)
  • Chant d'inspiration chrétienne des esclaves noirs: Bài hát cảm hứng đốc của những nô lệ da đen. (Cụm từ mô tả lịch sử)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "negro" trong "negro-spiritual"một thuật ngữ lịch sử. Ngày nay, trong ngữ cảnh học thuật hoặc âm nhạc, người ta thường sử dụng các thuật ngữ như "spiritual", "African-American spiritual" hoặc "Black spiritual" để chỉ thể loại này, chúng được coi là phù hợp tôn trọng hơn. Tuy nhiên, "negro-spiritual" vẫntừ chính xác được công nhận trong tiếng Pháp để gọi tên thể loại âm nhạc lịch sử này.
negro-spiritual

Un chœur interprète un negro-spiritual dans une église.

danh từ giống đực
  1. bài hát đạo của dân da đen (ở Châu Mỹ)