negus

/'ni:gəs/
Học thuật
Thân thiện
negus

A waiter serves a steaming cup of negus to a guest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu negus: Một loại đồ uống ấm, thường được pha chế từ rượu vang, nước nóng, đường, chanh gia vị (như nhục đậu khấu). Đây một thức uống phổ biến trong lịch sử, đặc biệt vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long walk in the cold, they served us a warming glass of negus. (Sau chuyến đi bộ dài trong giá lạnh, họ phục vụ chúng tôi một ly rượu negus ấm áp.)
    • The recipe for negus often includes port wine and lemon. (Công thức pha chế rượu negus thường bao gồm rượu vang port chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mull wine": Một phương pháp tương tự để làm ấm gia vị hóa rượu, nhưng "negus" một thuật ngữ cụ thể cho một công thức truyền thống nhất định.
    • Mulled wine is similar to negus, but negus has a more specific historical recipe. (Rượu vangnóng tương tự như negus, nhưng negus một công thức lịch sử cụ thể hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulled wine (n): Rượu vang nóng (một loại đồ uống ấm gia vị tương tự, nhưng không nhất thiết giống hệt công thức của negus).
  • Punch (n): Rượu punch (một loại đồ uống pha chế thường trái cây rượu, có thể lạnh hoặc ấm).
Từ đồng nghĩa
  • Spiced wine: Rượu vang gia vị.
  • Hot wine punch: Rượu punch nóng.
Lưu ý
  • Từ "negus" (viết thường) chỉ loại đồ uống này không nên nhầm lẫn với danh hiệu "Negus" (viết hoa), một tước hiệu quân chủ ở Ethiopia trong lịch sử. Hai từ này đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
negus

A waiter serves a steaming cup of negus to a guest.

danh từ
  1. rượu nêgut rượu vang thêm nước lã pha đường hâm nóng)