neighbouring

/'neibəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
neighbouring

The children play in the neighbouring yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bên cạnh, láng giềng, kế cận: Dùng để mô tả một địa điểm, khu vực hoặc quốc gia nằm ngay sát, tiếp giáp hoặc gần với một địa điểm khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We often visit our neighbouring town for the market. (Chúng tôi thường đến thăm thị trấn bên cạnh để đi chợ.)
    • The fire spread quickly to the neighbouring buildings. (Ngọn lửa lan nhanh sang các tòa nhà láng giềng.)
    • Peace talks were held between the country and its neighbouring states. (Các cuộc đàm phán hòa bình được tổ chức giữa quốc gia đó các quốc gia láng giềng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neighbouring" trong văn cảnh chính trị hoặc địa : Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc vị trí của các quốc gia, vùng lãnh thổ.

    • The treaty aims to improve trade between the two neighbouring nations. (Hiệp ước nhằm mục đích cải thiện thương mại giữa hai quốc gia láng giềng.)
  • "neighbouring" trong văn cảnh trừu tượng: Đôi khi có thể dùng để chỉ những thứ gần gũi về mặt ý tưởng hoặc đặc điểm.

    • The theory is discussed in the neighbouring chapter of the book. (Lý thuyết được thảo luận trong chương kế tiếp của cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Neighbour (Danh từ, Anh-Anh) / Neighbor (Danh từ, Anh-Mỹ): Người hàng xóm, nước láng giềng.

    • My neighbour is very friendly. (Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.)
  • Neighbourhood (Danh từ, Anh-Anh) / Neighborhood (Danh từ, Anh-Mỹ): Khu vực lân cận, khu phố.

    • It's a quiet neighbourhood. (Đó một khu phố yên tĩnh.)
  • Neighbourly (Tính từ): Tốt bụng, thân thiện như hàng xóm.

    • They showed us neighbourly kindness. (Họ thể hiện lòng tốt thân thiện như hàng xóm với chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: Kế bên, liền kề (nhấn mạnh việc chia sẻ đường biên hoặc điểm chung).
  • Adjoining: Tiếp giáp, liền nhau (thường dùng cho các phòng, tòa nhà).
  • Bordering: Giáp ranh, tiếp giáp biên giới.
  • Nearby: Gần đây, ở gần (nhấn mạnh khoảng cách ngắn, không nhất thiết phải tiếp giáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "neighbouring")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "neighbouring")

neighbouring

The children play in the neighbouring yard.

tính từ
  1. bên cạnh, láng giềng
    • the village
      làng bên
    • the neighbouring fields
      những cánh đồng bên cạnh