neighbouring

/'neibəriɳ/
tính từ
  1. bên cạnh, láng giềng
    • the village
      làng bên
    • the neighbouring fields
      những cánh đồng bên cạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "neighbouring"

neighbouring
The children play in the neighbouring yard.