neighbourship
/'neibəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng ở gần, tình trạng lân cận: Chỉ việc ở trong vị trí gần kề, tiếp giáp về mặt không gian hoặc địa lý.
- Tình hàng xóm láng giềng: Chỉ mối quan hệ hoặc tình cảm giữa những người sống gần nhau, thường bao hàm sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The close neighbourship of the two villages fostered a strong sense of community. (Tình trạng ở gần của hai ngôi làng đã nuôi dưỡng một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.)
- Good neighbourship is built on mutual respect and kindness. (Tình hàng xóm láng giềng tốt được xây dựng dựa trên sự tôn trọng và tử tế lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In neighbourship with...": Ở trong tình trạng lân cận với...
- The farm exists in peaceful neighbourship with the forest. (Nông trại tồn tại trong tình trạng lân cận yên bình với khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Neighbour (UK) / Neighbor (US) (n): Người hàng xóm.
- Neighbourly (UK) / Neighborly (US) (adj): Tốt bụng, thân thiện như tình hàng xóm.
- Neighbourhood (UK) / Neighborhood (US) (n): Khu vực lân cận, khu phố.
Từ đồng nghĩa
- Proximity: Sự gần gũi, tình trạng ở gần (về khoảng cách).
- Adjacency: Sự tiếp giáp, sự kề nhau.
- Fellowship (trong ngữ cảnh cộng đồng): Tình bạn, tình đồng chí, sự giao hảo.
danh từ
- tình trạng ở gần
- tình hàng xóm láng giềng