nematode

/'nemətoud/
Học thuật
Thân thiện
nematode

A scientist examines a nematode under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun tròn: Một loại động vật không xương sống thuộc ngành Nematoda, cơ thể hình ống, không phân đốt, thường thuôn nhọnhai đầu. Phần lớn sống tự do trong đất hoặc nước, một số là ký sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soil is rich with beneficial nematodes. (Đất giàu có các loài giun tròn lợi.)
    • Plant roots can be damaged by parasitic nematodes. (Rễ cây có thể bị hư hại bởi các loài giun tròn ký sinh.)
    • Scientists studied the nematode to understand basic biological processes. (Các nhà khoa học nghiên cứu giun tròn để hiểu các quá trình sinh học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học nông nghiệp: Từ "nematode" thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, bệnh học thực vật, nông nghiệp y học.
    • Nematode infestation is a serious problem for tomato crops. (Sự xâm nhiễm của giun tròn một vấn đề nghiêm trọng đối với cây trồng cà chua.)
    • The life cycle of the intestinal nematode was documented. (Chu kỳ sống của giun tròn đường ruột đã được ghi chép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundworm: Tên gọi thông thường khác cho "nematode", cũng có nghĩa giun tròn. Đây thường từ đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh.
    • Hookworms and pinworms are types of roundworms. (Giun móc giun kim các loại giun tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Roundworm: Giun tròn (từ thông dụng).
  • Eelworm: Thường dùng để chỉ các loài giun tròn nhỏ ký sinh trên thực vật.
nematode

A scientist examines a nematode under a microscope.

danh từ
  1. (động vật học) giun tròn

Từ có nhắc đến "nematode"