nemertean
Định nghĩa
Danh từ:
- Giun đốt biển không phân đốt: "nemertean" là một loại giun biển thân mềm, không có đốt, có vòi hình sợi và khả năng co giãn cơ thể. Chúng thường được gọi là giun ruy băng (ribbon worms).
Ví dụ sử dụng
- (Con giun nemertean dùng vòi của nó để bắt mồi.)
- (Giun nemertean được tìm thấy trong môi trường biển trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nemertean worm": cách gọi phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
- The nemertean worm is known for its ability to stretch and contract. (Giun nemertean nổi tiếng với khả năng co giãn cơ thể.)
"nemertean species": dùng để chỉ các loài cụ thể trong ngành này.
- There are over 1,000 known nemertean species. (Có hơn 1.000 loài nemertean đã được biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Nemertea (n): tên ngành (phylum) của các loài giun này.
- Nemertea is a phylum of invertebrate animals. (Nemertea là một ngành động vật không xương sống.)
- Nemertean (adj): thuộc về giun nemertean.
- The nemertean anatomy is unique among marine worms. (Giải phẫu của giun nemertean là độc đáo trong số các loài giun biển.)
Từ đồng nghĩa
- Ribbon worm: giun ruy băng (tên gọi thông thường dựa trên hình dạng dài và mảnh).
- Proboscis worm: giun vòi (nhấn mạnh vào vòi đặc trưng của chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "nemertean" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "nemertean" do tính chuyên môn cao của từ này.)