nemertina

nemertina

A nemertina glides through the shallow water of a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun vòi: "nemertina" tên gọi của một lớp hoặc bộ giun biển, thường được gọi là giun vòi. Chúng đặc điểm nổi bật một cái vòi dài có thể phóng ra để bắt mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nemertina is a type of proboscis worm found in marine environments. (Giun nemertina một loại giun vòi được tìm thấy trong môi trường biển.)
    • Scientists study the nemertina to understand its unique feeding mechanism. (Các nhà khoa học nghiên cứu giun nemertina để hiểu chế kiếm ăn độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nemertina" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học, đặc biệt khi mô tả các loài giun biển vòi.
    • The nemertina belongs to the phylum Nemertea. (Giun nemertina thuộc ngành giun vòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nemertea (danh từ): ngành giun vòi, bao gồm tất cả các loài giun vòi.
    • Nemertea is a phylum of worms known for their proboscis. (Ngành Nemertea một ngành giun nổi tiếng với vòi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Proboscis worm: giun vòi (tên gọi thông thường).
  • Ribbon worm: giun ruy băng (tên gọi khác do hình dạng dẹp, dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "nemertina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nemertina".

Từ gần giống

Từ chứa "nemertina"