nemrod
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thích đi săn; người đi săn giỏi: "nemrod" dùng để chỉ một người đam mê hoạt động săn bắn hoặc một thợ săn có tài năng, kỹ năng xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle est un vrai nemrod, il passe tous ses week-ends dans les bois. (Bác tôi là một tay săn thực thụ, ông ấy dành tất cả các ngày cuối tuần trong rừng.)
- Ce nemrod a rapporté un cerf magnifique. (Tay săn giỏi này đã mang về một con hươu tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vieux nemrod": một tay săn lão luyện, giàu kinh nghiệm.
- Il écoute les conseils du vieux nemrod du village. (Anh ấy lắng nghe lời khuyên của tay săn lão luyện trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasseur (n.m): thợ săn. (Từ này phổ biến và trung lập hơn "nemrod").
- Venator (n.m): thợ săn (từ cổ hoặc văn chương, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Chasseur: thợ săn.
- Trappeur: người đặt bẫy thú, thợ săn (thường ở Bắc Mỹ).
Lưu ý
- Từ "nemrod" bắt nguồn từ tên "Nimrod", một nhân vật trong Kinh Thánh được mô tả là "một thợ săn dũng mãnh trước mặt Đức Giê-hô-va". Do đó, từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc hơi hài hước, và ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày so với từ "chasseur".
danh từ giống đực
- người thích đi săn; người đi săn giỏi