neo túng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu thốn, khó khăn về cả nhân lực và tài chính: "neo túng" mô tả tình trạng của một gia đình hoặc cá nhân vừa thiếu người giúp đỡ (lao động, sự hỗ trợ) vừa thiếu tiền bạc, dẫn đến cuộc sống chật vật, bức bách.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình ấy khó khăn vì thiếu người lao động và thiếu tiền.)
- (Tình trạng thiếu thốn cả người lẫn tiền làm họ không thể đầu tư cho giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh neo túng": hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn tổng thể.
- Cảnh neo túng kéo dài nhiều năm khiến họ kiệt quệ. (Hoàn cảnh thiếu người và thiếu tiền kéo dài gây ra sự suy sụp.)
"neo túng về mọi mặt": thiếu thốn toàn diện, không chỉ vật chất mà còn cả sự hỗ trợ.
- Ngôi làng neo túng về mọi mặt sau thiên tai. (Ngôi làng thiếu cả người giúp đỡ lẫn tài nguyên sau thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Neo đơn (tính từ): chỉ có một mình, không có người thân hoặc sự giúp đỡ.
- Bà cụ neo đơn sống nhờ hàng xóm. (Bà cụ không có người thân, sống nhờ sự giúp đỡ.)
Túng thiếu (tính từ): thiếu thốn về tiền bạc, tài chính.
- Cuộc sống túng thiếu khiến anh ấy phải làm thêm giờ. (Thiếu tiền buộc anh ấy phải làm việc nhiều hơn.)
Neo túng kết hợp cả hai yếu tố: thiếu người (neo) và thiếu tiền (túng).
Từ đồng nghĩa
- Khốn khó: khó khăn, thiếu thốn nói chung.
- Bần hàn: nghèo nàn, thiếu thốn vật chất.
- Cơ cực: vất vả, khổ sở vì thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
- Neo túng trăm bề: thiếu thốn và khó khăn ở nhiều khía cạnh.
- Gia đình neo túng trăm bề, không biết xoay xở thế nào. (Gia đình gặp khó khăn đủ đường, không có cách giải quyết.)