neocene

/'ni:əsi:n/
Học thuật
Thân thiện
neocene

The geologist points to a neocene rock layer in the cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế Neoxen: Một thuật ngữ địa chất học , đồng nghĩa với thế Neogen, chỉ một kỷ nguyên địa chất bắt đầu khoảng 23 triệu năm trước kéo dài đến khoảng 2.6 triệu năm trước. Thuật ngữ này hiện nay ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "neocene" is found in older geological texts. (Thuật ngữ "neocene" được tìm thấy trong các văn bản địa chất .)
    • Fossils from the neocene period show the evolution of many modern mammals. (Các hóa thạch từ thế neoxen cho thấy sự tiến hóa của nhiều loài động vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử khoa học: Thuật ngữ "neocene" thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử phân chia các thời đại địa chất.
    • Early 19th-century geologists proposed the neocene as a major division. (Các nhà địa chất học đầu thế kỷ 19 đã đề xuất thế neoxen như một phân kỳ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Neogene (n): Thế Neogen. Đây thuật ngữ chính xác hiện đại hơn để chỉ cùng một kỷ nguyên địa chất "neocene" từng ám chỉ.
    • The Neogene period follows the Paleogene. (Thế Neogen nối tiếp sau thế Paleogen.)
Từ đồng nghĩa
  • Neogene: Thế Neogen (từ đồng nghĩa chính xác hiện đại).
  • Upper Tertiary: Thế Thứ ba muộn (một cách phân loại khác).
neocene

The geologist points to a neocene rock layer in the cliff face.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) thế neoxen