neolith
Định nghĩa
Danh từ: - Công cụ đá thời kỳ Đồ đá mới: "neolith" chỉ một công cụ bằng đá được chế tác và sử dụng trong thời kỳ Đồ đá mới (Neolithic Age), thường có đặc điểm là được mài nhẵn hoặc đẽo gọt tinh xảo hơn so với các công cụ thời kỳ trước.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các công cụ đá thời kỳ Đồ đá mới từ các khu định cư cổ đại.)
- (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một công cụ đá thời kỳ Đồ đá mới được dùng để nghiền ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study neoliths": nghiên cứu các công cụ đá thời kỳ Đồ đá mới.
- Researchers study neoliths to understand early human technology. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các công cụ đá thời kỳ Đồ đá mới để hiểu về công nghệ của con người sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Neolithic (tính từ): thuộc về thời kỳ Đồ đá mới.
- Neolithic tools were more advanced than Paleolithic ones. (Các công cụ thời kỳ Đồ đá mới tiên tiến hơn so với các công cụ thời kỳ Đồ đá cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Stone tool: công cụ bằng đá (nói chung).
- Artifact: hiện vật, cổ vật (thường dùng trong khảo cổ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "neolith".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "neolith".