nailhead
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu đinh: "nailhead" chỉ phần đầu dẹt của một cây đinh, nằm ở phía đối diện với mũi nhọn. Đây là bộ phận thường được đập bằng búa để đóng đinh vào bề mặt.
- Vật trang trí hình đầu đinh: "nailhead" cũng được dùng để chỉ một vật trang trí có hình dạng giống đầu đinh, thường được sử dụng trên đồ nội thất, quần áo, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
Đầu đinh:
- The nailhead was flattened after being struck with a hammer. (Đầu đinh đã bị dẹt sau khi bị đập bằng búa.)
- He carefully inspected the nailhead to ensure it was secure. (Anh ấy cẩn thận kiểm tra đầu đinh để đảm bảo nó được chắc chắn.)
Vật trang trí hình đầu đinh:
- The leather sofa was adorned with brass nailheads along the edges. (Chiếc ghế sofa da được trang trí bằng các đầu đinh bằng đồng dọc theo các cạnh.)
- The belt featured a row of decorative nailheads for a rustic look. (Chiếc thắt lưng có một hàng các đầu đinh trang trí để tạo phong cách mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nailhead trim": viền trang trí bằng đầu đinh, thường thấy trên đồ nội thất cổ điển hoặc phong cách phương Tây.
- The antique armchair had intricate nailhead trim along the arms. (Chiếc ghế bành cổ có viền đầu đinh tinh xảo dọc theo tay vịn.)
"Nailhead pattern": họa tiết hình đầu đinh, được dùng trong thiết kế vải hoặc giấy dán tường.
- The wallpaper featured a subtle nailhead pattern that added texture to the room. (Giấy dán tường có họa tiết đầu đinh tinh tế, làm tăng thêm kết cấu cho căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Nailhead (adj): thuộc về hoặc có hình dạng đầu đinh.
- The nailhead rivet was used in the construction of the metal gate. (Đinh tán đầu đinh được sử dụng trong việc xây dựng cổng kim loại.)
Nailhead punch: dụng cụ dùng để đóng đầu đinh xuống dưới bề mặt gỗ.
- He used a nailhead punch to countersink the nails. (Anh ấy dùng dụng cụ đóng đầu đinh để làm chìm các đinh xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Boss: phần nhô ra hoặc đầu dẹt của một vật (thường dùng trong kỹ thuật).
- Stud: đinh tán hoặc vật trang trí hình nút, tương tự như nailhead trong trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nailhead", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Hammer down the nailhead: đóng chặt đầu đinh.
- The carpenter hammered down the nailhead to make the surface smooth. (Người thợ mộc đóng chặt đầu đinh để làm bề mặt phẳng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nailhead", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ:
- Hit the nail on the head: nói hoặc làm chính xác điều cần thiết (ám chỉ việc đập đúng vào đầu đinh).
- She hit the nail on the head when she identified the problem. (Cô ấy đã nói trúng vấn đề khi xác định được lỗi.)