neologist
/ni:'ɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay dùng từ mới, người tạo ra từ mới: Một người thường xuyên sử dụng các từ mới được tạo ra hoặc một người có sáng tạo ra các từ ngữ mới trong ngôn ngữ.
- Nhà từ vựng học về từ mới: Một chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu chuyên về việc thu thập, giải thích và ghi chép các từ và cách diễn đạt mới xuất hiện trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet was known as a neologist, constantly inventing new words to describe his feelings. (Nhà thơ được biết đến như một người hay tạo từ mới, liên tục sáng tạo ra các từ ngữ mới để mô tả cảm xúc của mình.)
- As a neologist, her job is to track and document the latest slang used on the internet. (Là một nhà nghiên cứu từ mới, công việc của cô ấy là theo dõi và ghi chép lại tiếng lóng mới nhất được sử dụng trên internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học và từ điển học để chỉ các chuyên gia nghiên cứu sự phát triển và biến đổi của từ vựng.
- The conference brought together neologists from around the world to discuss trends in modern language. (Hội nghị đã quy tụ các nhà nghiên cứu từ mới từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về xu hướng ngôn ngữ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Neologism (n): Từ mới, cách diễn đạt mới; hoặc hành động tạo ra từ mới.
- "Blog" was once a neologism but is now a common word. ("Blog" từng là một từ mới nhưng giờ đã là một từ phổ biến.)
- Neologize (v): Hành động tạo ra hoặc sử dụng từ mới.
- Some writers neologize to make their work more vivid. (Một số nhà văn tạo từ mới để làm tác phẩm của họ sinh động hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Word-coiner: Người đúc ra từ mới.
- Lexicographer of new words: Nhà từ điển học chuyên về từ mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "neologist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "neologist".
danh từ
- người hay dùng từ mới