neopallium

neopallium

The scientist examines a diagram of the brain's neopallium.

Định nghĩa
  • Danh từ: Tân vỏ nãoPhần vỏ não thuộc về não mới (neencephalon), chịu trách nhiệm cho các chức năng thần kinh cao cấp như xử lý giác quan, ngôn ngữ, tư duy trừu tượng. Trong giải phẫu học, "neopallium" thuật ngữ chỉ lớp vỏ não phát triển nhất, xuất hiện muộn trong tiến hóa của động vật .
dụ sử dụng
  • (Tân vỏ não phát triển mạnhcon người, cho phép các khả năng nhận thức phức tạp.)
  • (Tổn thương tân vỏ não có thể làm suy giảm xử lý giác quan kiểm soát vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neopallial" (tính từ): thuộc về tân vỏ não. (Các vùng tân vỏ não rất quan trọng cho học tập trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleopallium (danh từ): cựu vỏ nãophần vỏ não cổ hơn, liên quan đến khứu giác cảm xúc.
  • Archipallium (danh từ): nguyên thủy vỏ nãophần vỏ não lâu đời nhất, liên quan đến bản năng trí nhớ không gian.
  • Neocortex (danh từ): vỏ não mớiđồng nghĩa với neopallium, nhưng thường dùng trong sinh học thần kinh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Neocortex (danh từ): vỏ não mới (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Isocortex (danh từ): vỏ não đẳng cấumột thuật ngữ khác chỉ vỏ não mới dựa trên cấu trúc tế bào.
Các cụm từ liên quan
  • Neopallium development: sự phát triển của tân vỏ não. (Sự phát triển của tân vỏ não đặc điểm chính trong tiến hóa của động vật .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.