nobelium

nobelium

A scientist carefully handles a sample of nobelium in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học phóng xạ siêu urani: "nobelium" một nguyên tố hóa học tổng hợp, tính phóng xạ cao, thuộc nhóm actini. được tạo ra bằng cách bắn phá curium bằng các ion carbon. Hiện tại, 7 đồng vị của nguyên tố này được biết đến.

dụ sử dụng
  • (Nobelium một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
  • (Các nhà khoa học đã thành công trong việc tạo ra nobelium trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nobelium isotope": đồng vị của nobelium.

    • The nobelium isotope with mass number 255 is the most stable. (Đồng vị nobelium số khối 255 ổn định nhất.)
  • "nobelium decay": sự phân của nobelium.

    • The nobelium decay process releases alpha particles. (Quá trình phân của nobelium giải phóng các hạt alpha.)
Biến thể từ gần giống
  • Nobelium (n): không biến thể chính thức; đây dạng duy nhất.
  • Nobelium liên quan đến Alfred Nobel: nguyên tố được đặt tên theo Alfred Nobel, nhà phát minh ra thuốc nổ dynamite.
Từ đồng nghĩa
  • Ký hiệu hóa học (danh từ): No (ký hiệu của nobelium trong bảng tuần hoàn).
  • Nguyên tố 102 (danh từ): số nguyên tử của nobelium 102.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nobelium" do tính chất chuyên ngành của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nobelium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống