neophobia

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng sợ cái mới: "neophobia" một thuật ngữ tâm lý học chỉ sự sợ hãi bệnh đối với những điều mới lạ, chưa từng trải nghiệm hoặc thay đổi. Người mắc chứng này thường phản ứng lo âu, tránh các tình huống, đồ vật, ý tưởng hoặc môi trường mới.

dụ sử dụng
  • (Chứng sợ cái mới của anh ấy khiến anh ấy khó thử các món ăn mới.)
  • (Chứng sợ cái mới của đứa trẻ thể hiện khi từ chối chơi với đồ chơi lạ.)
  • (Chứng sợ cái mới có thể rào cản cho sự phát triển cá nhân thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neophobia in animals": Trong sinh học, "neophobia" được dùng để mô tả hành vi sợ hãi đồ vật hoặc thức ăn mớiđộng vật, giúp chúng tránh nguy hiểm tiềm tàng.

    • Rats often exhibit neophobia when encountering new objects in their environment. (Chuột thường thể hiện chứng sợ cái mới khi gặp đồ vật lạ trong môi trường của chúng.)
  • "Overcoming neophobia": Vượt qua chứng sợ cái mới thông qua tiếp xúc dần dần liệu pháp tâm lý.

    • Gradual exposure to novel situations can help in overcoming neophobia. (Tiếp xúc dần dần với các tình huống mới có thể giúp vượt qua chứng sợ cái mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Neophobic (tính từ): thuộc về hoặc mắc chứng sợ cái mới.
    • He is neophobic about trying new technologies. (Anh ấy sợ thử các công nghệ mới.)
  • Neophilia (danh từ): tình yêu hoặc sự ưa thích cái mới (trái nghĩa với "neophobia").
    • Her neophilia drives her to explore every new trend. (Tình yêu cái mới của ấy thúc đẩy khám phá mọi xu hướng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fear of novelty: sợ hãi sự mới lạ.
  • Mysophobia (một dạng sợ bẩn, đôi khi liên quan đến sợ đồ vật mới): không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Cainophobia (từ hiếm): một từ khác chỉ chứng sợ cái mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shy away from new things: tránh những điều mới.
    • She shies away from new experiences due to her neophobia. ( ấy tránh những trải nghiệm mới chứng sợ cái mới của mình.)
  • Steer clear of novelty: lảng tránh sự mới lạ.
    • People with neophobia often steer clear of novelty. (Người mắc chứng sợ cái mới thường lảng tránh sự mới lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A creature of habit": người quen với thói quen , ghét thay đổi.
    • He is a creature of habit, his neophobia keeps him from trying anything new. (Anh ấy người quen với thói quen , chứng sợ cái mới khiến anh không thử bất cứ điều mới.)
  • "Stick to the familiar": bám lấy những điều quen thuộc.
    • Neophobia makes you stick to the familiar and avoid the unknown. (Chứng sợ cái mới khiến bạn bám lấy những điều quen thuộc tránh xa những điều chưa biết.)

Từ gần giống