neoplasty

/'ni:əplæsti/
Học thuật
Thân thiện
neoplasty

A surgeon performs a neoplasty to repair a patient's skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự tạo hình mới: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm tái tạo hoặc sửa chữa một phần hoặc cơ quan bị tổn thương bằng cách sử dụng mới.
    • Sự tạo hình mảng da: Một loại phẫu thuật tạo hình cụ thể liên quan đến việc ghép hoặc tái tạo các mảng da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent neoplasty to repair the damaged tissue. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tạo hình mới để sửa chữa bị tổn thương.)
    • Neoplasty was required after the severe burn to restore the skin. (Việc tạo hình mảng da cần thiết sau vết bỏng nặng để phục hồi làn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a neoplasty": thực hiện một ca phẫu thuật tạo hình mới.
    • The surgeon will perform a neoplasty tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một ca tạo hình mới vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoplastic (adj): thuộc về sự tạo hình mới hoặc khối u mới.
    • The neoplastic growth was benign. (Sự phát triển tân tạo lành tính.)
  • Neoplasia (n): quá trình hình thành các mới, thường dùng trong bệnh khối u.
    • The biopsy confirmed the presence of neoplasia. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của tân sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstructive surgery: phẫu thuật tái tạo.
  • Plastic surgery: phẫu thuật tạo hình.
Lưu ý
  • Từ "neoplasty" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học chuyên môn. Trong ngôn ngữ thông thường, các cụm từ như "phẫu thuật tái tạo" có thể phổ biến hơn.
neoplasty

A surgeon performs a neoplasty to repair a patient's skin.

danh từ
  1. (y học) sự tạo hình mới, sự tạo hình mảng da