neoprene
Định nghĩa
Danh từ:
- Neoprene là một loại cao su tổng hợp, có khả năng chống dầu và chống lão hóa tốt. Chất liệu này thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm chống thấm nước như đồ lặn, găng tay bảo hộ, và các phụ kiện thể thao dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ đồ lặn của thợ lặn được làm từ neoprene.)
- (Neoprene thường được dùng cho ốp điện thoại chống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neoprene foam": bọt neoprene, dạng xốp của chất liệu này, thường dùng để cách nhiệt hoặc đệm lót.
- The yoga mat is made from neoprene foam for extra cushioning. (Tấm thảm yoga được làm từ bọt neoprene để tăng độ đệm.)
"neoprene coating": lớp phủ neoprene, giúp tăng khả năng chống thấm và chịu mài mòn.
- The gloves have a neoprene coating for better grip in wet conditions. (Găng tay có lớp phủ neoprene để bám tốt hơn trong điều kiện ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Neoprene-based (adj): dựa trên neoprene, có thành phần chính là neoprene.
- This neoprene-based adhesive is very strong. (Keo dán dựa trên neoprene này rất chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Synthetic rubber: cao su tổng hợp (một nhóm chất liệu rộng hơn, bao gồm neoprene).
- Chloroprene rubber: cao su chloroprene, tên hóa học của neoprene.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs đặc thù cho "neoprene" vì đây là danh từ chỉ vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neoprene".)