new-born

/nju:bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới sinh: Dùng để mô tả một em bé hoặc một động vật vừa mới được sinh ra trong thời gian rất gần đây.
    • Tái tạo, đổi mới: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một cái đó được tạo ra hoặc hồi sinh một cách mới mẻ, như thể vừa mới ra đời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new-born baby slept peacefully in the crib. (Em bé mới sinh ngủ yên bình trong nôi.)
    • The mother took care of her new-born kitten. (Mèo mẹ chăm sóc đàn con mới sinh của .)
    • After the revolution, there was a new-born sense of hope among the people. (Sau cuộc cách mạng, một cảm giác hy vọng được tái sinh đã xuất hiện trong nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new-born" như một danh từ ghép: Khi được viết gạch nối, "new-born" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ chính đứa trẻ mới sinh.
    • The hospital has a special ward for new-borns. (Bệnh viện một khu đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Newborn (tính từ/danh từ): Cách viết liền không dấu gạch nối, dạng phổ biến hiện đại hơn, cùng nghĩa với "new-born".
    • Newborn babies need constant care. (Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc liên tục.)
  • Neonate (danh từ): Thuật ngữ y khoa hoặc khoa học để chỉ trẻ sơ sinh, đặc biệt trong vòng 4 tuần đầu sau sinh.
  • Infant (danh từ): Trẻ nhỏ, thường chỉ trẻ dưới một tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "mới sinh"):
    • Recently born: vừa mới được sinh ra.
  • Tính từ (nghĩa "tái tạo"):
    • Renewed: được làm mới lại.
    • Revived: được hồi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "new-born")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "new-born")

tính từ
  1. mới sinh
  2. tái tạo, đổi mới

Từ có nhắc đến "new-born"