neozoic
/,ni:ou'zouik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kỷ nguyên Tân sinh: "Neozoic" là một thuật ngữ địa chất học dùng để chỉ một đại trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khoảng 66 triệu năm trước cho đến hiện tại, đặc trưng bởi sự phát triển của các loài động vật có vú và thực vật hạt kín.
- Thuộc về thời kỳ gần đây nhất trong lịch sử địa chất: Thuật ngữ này mô tả các tầng đá, hóa thạch hoặc sự kiện có niên đại thuộc đại Tân sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The neozoic era is known for the diversification of mammals. (Đại Tân sinh được biết đến với sự đa dạng hóa của các loài động vật có vú.)
- These neozoic rock layers contain many fossils of early primates. (Các lớp đá thuộc đại Tân sinh này chứa nhiều hóa thạch của loài linh trưởng nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neozoic strata": Các tầng địa tầng thuộc đại Tân sinh.
- The geologists are studying the neozoic strata in this region. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu các tầng địa tầng thuộc đại Tân sinh ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cenozoic (adj): Tân sinh. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong địa chất học hiện đại để chỉ cùng một đại.
- The Cenozoic era is divided into periods like the Paleogene and Neogene. (Đại Tân sinh được chia thành các kỷ như Paleogen và Neogen.)
Từ đồng nghĩa
- Cenozoic: Tân sinh.
- Kainozoic: Tân sinh (một biến thể cách viết khác).
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân sinh