nepenthaceae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Họ Nắp ấm – Một họ thực vật có hoa, bao gồm duy nhất chi Nepenthes (cây nắp ấm). Họ này chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới châu Á, Úc và Madagascar.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Nắp ấm được biết đến với các loài cây ăn thịt có bẫy hình ấm.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Nắp ấm để hiểu sự thích nghi của thực vật với đất nghèo dinh dưỡng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Nepenthaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, phân loại học, hoặc sinh thái học.
- The classification of Nepenthaceae has been revised based on molecular data. (Việc phân loại họ Nắp ấm đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Nepenthes (danh từ): Chi thực vật duy nhất trong họ Nepenthaceae.
- Nepenthes are known for their modified leaves that form pitcher traps. (Các loài Nepenthes nổi tiếng với lá biến đổi tạo thành bẫy hình ấm.)
Nepenthaceous (tính từ): Thuộc về họ Nắp ấm.
- The nepenthaceous plants are adapted to low-nitrogen environments. (Các loài thực vật thuộc họ Nắp ấm thích nghi với môi trường ít nitơ.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Nắp ấm (tên Việt hóa): thường được gọi là "họ Nắp ấm" trong tiếng Việt.
- Pitcher plant family (tên tiếng Anh thông dụng): còn được biết đến là "họ cây nắp ấm".
Lưu ý về ngữ pháp
- Nepenthaceae luôn được viết hoa chữ cái đầu và thường ở dạng số nhiều, theo quy tắc đặt tên khoa học của họ thực vật.
- The Nepenthaceae are a monogeneric family. (Họ Nắp ấm là một họ chỉ có một chi duy nhất.)