nepenthes
/ne'penθi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nắp ấm: Một loại thực vật ăn thịt, thuộc chi Nepenthes, có lá biến đổi thành những cái bình (ấm) chứa chất lỏng để bẫy và tiêu hóa côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nepenthes in the botanical garden has caught many flies. (Cây nắp ấm trong vườn bách thảo đã bắt được nhiều ruồi.)
- He is an expert on tropical nepenthes. (Anh ấy là chuyên gia về các loài cây nắp ấm nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nepenthes" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc khi nói về việc sưu tầm cây cảnh đặc biệt.
- The study focuses on the digestive enzymes of Nepenthes. (Nghiên cứu tập trung vào các enzyme tiêu hóa của chi Nắp ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitcher plant: Cây nắp ấm (tên gọi chung trong tiếng Anh, có thể chỉ các chi thực vật ăn thịt có cấu trúc tương tự, bao gồm cả ).
- Nepenthe (danh từ): Một loại thuốc hoặc thức uống thần thoại có khả năng xóa tan đau buồn; đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa cổ hoặc thơ ca cho "nepenthes" (cây nắp ấm).
Từ đồng nghĩa
- Tropical pitcher plant: Cây nắp ấm nhiệt đới (tên gọi phổ biến khác).
- Monkey cup: Cốc khỉ (tên gọi dân dã ở một số vùng, vì khỉ đôi khi uống nước mưa đọng trong "ấm" của cây).
danh từ
- (như) nepenthe
- (thực vật học) cây nắp ấm