nephology
/ne'fɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu về mây: "Nephology" là một chuyên ngành của khí tượng học tập trung vào việc nghiên cứu các loại mây, cấu trúc, sự hình thành và các đặc tính của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His thesis in meteorology focused on nephology. (Luận văn về khí tượng học của anh ấy tập trung vào khoa nghiên cứu về mây.)
- Advanced nephology helps us understand climate patterns better. (Khoa nghiên cứu về mây nâng cao giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các kiểu khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Applied nephology": khoa nghiên cứu về mây ứng dụng.
- Applied nephology is crucial for weather forecasting and aviation safety. (Khoa nghiên cứu về mây ứng dụng rất quan trọng cho dự báo thời tiết và an toàn hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephological (adj): thuộc về khoa nghiên cứu về mây.
- The nephological data was collected over a decade. (Dữ liệu thuộc về khoa nghiên cứu về mây đã được thu thập trong hơn một thập kỷ.)
- Nephologist (n): nhà nghiên cứu về mây.
- The nephologist gave a lecture on cloud classification. (Nhà nghiên cứu về mây đã có một bài giảng về phân loại mây.)
Từ đồng nghĩa
- Cloud science: khoa học về mây (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Cloud physics: vật lý mây (một nhánh chuyên sâu hơn về các quá trình vật lý).
Lưu ý
- "Nephology" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học về khí tượng và khí hậu. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- môn học về mây