nephralgia

nephralgia

A patient points to their lower back while describing nephralgia to a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đau thận: "Nephralgia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đauthận, thường được cảm nhậnvùng thắt lưng hoặc hai bên hông.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau thận dữ dội sau tai nạn.)
  • (Đau thận có thể triệu chứng của sỏi thận hoặc nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience nephralgia": trải qua cơn đau thận.

    • He experienced nephralgia after consuming too much alcohol. (Anh ấy trải qua cơn đau thận sau khi uống quá nhiều rượu.)
  • "acute nephralgia": đau thận cấp tính.

    • Acute nephralgia often requires immediate medical attention. (Đau thận cấp tính thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephralgic (tính từ): thuộc về đau thận.
    • The nephralgic pain was localized to the lower back. (Cơn đau thận khu trúvùng lưng dưới.)
  • Nephropathy (danh từ): bệnh thận (thuật ngữ rộng hơn).
    • Diabetic nephropathy can cause chronic nephralgia. (Bệnh thận do tiểu đường có thể gây đau thận mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Kidney pain: đau thận (cách nói thông thường, ít chuyên môn).
  • Renal pain: đau thận (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, "renal" nghĩa liên quan đến thận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "nephralgia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nephralgia".

Từ gần giống