nephralgia
A patient points to their lower back while describing nephralgia to a doctor.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đau thận: "Nephralgia" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau ở thận, thường được cảm nhận ở vùng thắt lưng hoặc hai bên hông.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau thận dữ dội sau tai nạn.)
- (Đau thận có thể là triệu chứng của sỏi thận hoặc nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience nephralgia": trải qua cơn đau thận.
- He experienced nephralgia after consuming too much alcohol. (Anh ấy trải qua cơn đau thận sau khi uống quá nhiều rượu.)
"acute nephralgia": đau thận cấp tính.
- Acute nephralgia often requires immediate medical attention. (Đau thận cấp tính thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephralgic (tính từ): thuộc về đau thận.
- The nephralgic pain was localized to the lower back. (Cơn đau thận khu trú ở vùng lưng dưới.)
- Nephropathy (danh từ): bệnh thận (thuật ngữ rộng hơn).
- Diabetic nephropathy can cause chronic nephralgia. (Bệnh thận do tiểu đường có thể gây đau thận mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Kidney pain: đau thận (cách nói thông thường, ít chuyên môn).
- Renal pain: đau thận (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, "renal" nghĩa là liên quan đến thận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "nephralgia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nephralgia".