nephrology
A doctor in a white coat examines a patient's kidney chart in a nephrology clinic.
Định nghĩa
Danh từ: - Khoa thận học: "Nephrology" là một chuyên ngành trong y học, tập trung nghiên cứu về thận – bao gồm sự phát triển, giải phẫu học, sinh lý học và các rối loạn liên quan đến cơ quan này.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định chuyên sâu về khoa thận học sau khi chứng kiến tác động của bệnh thận lên gia đình mình.)
- (Những tiến bộ trong khoa thận học đã cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân suy thận mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nephrology consultation": cuộc hội chẩn về thận học.
- The patient was referred for a nephrology consultation due to abnormal kidney function tests. (Bệnh nhân được giới thiệu để hội chẩn thận học do các xét nghiệm chức năng thận bất thường.)
"Pediatric nephrology": thận học nhi khoa, chuyên điều trị các bệnh thận ở trẻ em.
- Pediatric nephrology deals with kidney disorders in children, such as nephrotic syndrome. (Thận học nhi khoa điều trị các rối loạn thận ở trẻ em, chẳng hạn như hội chứng thận hư.)
Biến thể và từ gần giống
Nephrologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa thận.
- A nephrologist can diagnose and treat various kidney diseases. (Một bác sĩ chuyên khoa thận có thể chẩn đoán và điều trị các bệnh thận khác nhau.)
Nephrological (tính từ): thuộc về thận học.
- The nephrological examination revealed early signs of kidney damage. (Kiểm tra thận học đã phát hiện các dấu hiệu sớm của tổn thương thận.)
Từ đồng nghĩa
- Renal medicine: y học về thận (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh lâm sàng).
- Kidney medicine: thuốc điều trị bệnh thận (cách gọi thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "nephrology", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "nephrology", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.