nephrite

/'nefrait/
Học thuật
Thân thiện
nephrite

A polished piece of nephrite rests on a velvet cloth in a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nefrit: Một loại khoáng vật silicat canxi magiê thuộc nhóm amphibol, cấu trúc tinh thể đơn . Đây một nguồn cung cấp ngọc bích (jade) phổ biến, thường giá trị thấp hơn so với ngọc bích nguồn gốc từ jadeite. Tên gọi của bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng loại đá này có thể chữa các bệnh về thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This ancient carving is made of nephrite, a type of jade. (Tác phẩm chạm khắc cổ xưa này được làm từ nefrit, một loại ngọc bích.)
    • The bracelet features polished nephrite beads. (Chiếc vòng tay các hạt nefrit được đánh bóng.)
    • Geologists can distinguish nephrite from jadeite under a microscope. (Các nhà địa chất có thể phân biệt nefrit với jadeite dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nephrite jade": Cụm từ chuyên ngành để chỉ loại ngọc bích nguồn gốc từ khoáng vật nephrite, nhằm phân biệt với "jadeite jade".
    • Traditional Chinese carvings often use nephrite jade. (Các tác phẩm chạm khắc truyền thống Trung Hoa thường sử dụng ngọc bích nefrit.)
Biến thể từ gần giống
  • Jade (n): Ngọc bích. Đây tên gọi chung cho hai loại khoáng vật khác nhau được sử dụng làm đá quý nephrite jadeite.
  • Jadeite (n): Một loại khoáng vật pyroxen, nguồn cung cấp ngọc bích giá trị cao cấp hơn, với màu sắc như xanh lục đậm (ngọc phỉ thúy) hoặc tím.
  • Amphibole (n): Nhóm khoáng vật silicat, trong đó nephrite một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Greenstone (trong một số ngữ cảnh): Một tên gọi chung không chính thức, đôi khi được dùng để chỉ nephrite, đặc biệt trong các nền văn hóa như Māori ở New Zealand (Pounamu).
  • Axestone: Tên gọi dựa trên tính chất cứng chắc, phù hợp để chế tạo công cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ khoáng vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nephrite".

nephrite

A polished piece of nephrite rests on a velvet cloth in a museum display.

danh từ
  1. (khoáng chất) Nefrit