nephroblastoma

Định nghĩa

Danh từ: Nephroblastoma một loại u ác tínhthận, thường xuất hiệntrẻ nhỏ, đặc trưng bởi tăng huyết áp, máu trong nước tiểu sự hiện diện của một khối u có thể sờ thấy được.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc nephroblastoma sau khi các bác sĩ phát hiện một khối u trong thận.)
  • (Nephroblastoma một trong những bệnh ung thư thận phổ biến nhấttrẻ em dưới năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nephroblastoma" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để chỉ một loại ung thư thận phôi thai, còn gọi là u Wilms.
  • Trong các tài liệu chuyên ngành, thuật ngữ này có thể kết hợp với các từ như (một bên) hoặc (hai bên) để mô tả vị trí khối u.
    • Bilateral nephroblastoma requires more complex treatment. (Nephroblastoma hai bên đòi hỏi phương pháp điều trị phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • U Wilms (n): tên gọi khác của nephroblastoma, thường dùng trong lâm sàng.
  • Nephro-: tiền tố chỉ liên quan đến thận.
    • Nephrectomy (phẫu thuật cắt thận) có thể liên quan đến điều trị nephroblastoma.
  • Blastoma (n): u phôi thai, loại u hình thành từ các tế bào chưa biệt hóa.
Từ đồng nghĩa
  • U Wilms: tên gọi phổ biến hơn trong cộng đồng y khoa.
  • U thận ác tínhtrẻ em: mô tả chức năng nhưng ít chính xác hơn về mặt thuật ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nephroblastoma" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể gặp các động từ như: - Điều trị nephroblastoma: treat nephroblastoma - Doctors treat nephroblastoma with surgery and chemotherapy. (Các bác sĩ điều trị nephroblastoma bằng phẫu thuật hóa trị.) - Chẩn đoán nephroblastoma: diagnose nephroblastoma - Early diagnosis of nephroblastoma improves survival rates. (Chẩn đoán sớm nephroblastoma cải thiện tỷ lệ sống sót.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nephroblastoma" do tính chất chuyên môn của từ này.