nephrotomy

nephrotomy

A surgeon performs a nephrotomy to remove a kidney stone.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật mở thận: "nephrotomy" một thủ thuật y khoa, trong đó bác sĩ phẫu thuật rạch một đường vào thận (thường để loại bỏ sỏi thận).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật mở thận để loại bỏ viên sỏi thận lớn.)
  • (Phẫu thuật mở thận được coi giải pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a nephrotomy": thực hiện phẫu thuật mở thận.
    The surgeon decided to perform a nephrotomy after the patient's kidney stone became infected. (Bác sĩ phẫu thuật quyết định thực hiện phẫu thuật mở thận sau khi sỏi thận của bệnh nhân bị nhiễm trùng.)

  • "open nephrotomy": phẫu thuật mở thận truyền thống (trái ngược với các phương pháp nội soi).
    Open nephrotomy has become less common with the advent of laparoscopic surgery. (Phẫu thuật mở thận truyền thống đã trở nên ít phổ biến hơn với sự ra đời của phẫu thuật nội soi.)

Biến thể từ gần giống
  • Nephrotomic (tính từ): thuộc về phẫu thuật mở thận.
    The nephrotomic incision was carefully sutured to minimize scarring. (Đường rạch trong phẫu thuật mở thận được khâu cẩn thận để giảm thiểu sẹo.)

  • Nephrolithotomy (danh từ): phẫu thuật lấy sỏi thận (một dạng cụ thể hơn của nephrotomy).
    Nephrolithotomy focuses on stone removal, while nephrotomy may be used for other purposes. (Phẫu thuật lấy sỏi thận tập trung vào việc loại bỏ sỏi, trong khi phẫu thuật mở thận có thể được sử dụng cho các mục đích khác.)

Từ đồng nghĩa
  • Incision into the kidney: rạch vào thận (miêu tả hành động, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Kidney surgery: phẫu thuật thận (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả nephrotomy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nephrotomy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nephrotomy".