nepotism
/'nepətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói gia đình trị; thói thiên vị người nhà: Hành vi của người có quyền lực (thường là trong chính trị hoặc công việc) ưu tiên, bổ nhiệm hoặc trao đặc quyền cho người thân trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết, bất kể năng lực hay phẩm chất của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company was criticized for nepotism after the CEO hired his unqualified son. (Công ty bị chỉ trích vì thói gia đình trị sau khi CEO thuê cậu con trai không đủ năng lực của mình.)
- Nepotism in government appointments undermines public trust. (Thói thiên vị người nhà trong các vị trí bổ nhiệm chính phủ làm suy yếu niềm tin của công chúng.)
- She accused the manager of nepotism for promoting his niece over more experienced employees. (Cô ấy buộc tội người quản lý có thói bao che người nhà vì đã thăng chức cho cháu gái anh ta thay vì những nhân viên có kinh nghiệm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of nepotism": bị buộc tội thiên vị người nhà.
- The mayor was accused of nepotism for giving city contracts to his brother's firm. (Thị trưởng bị buộc tội thiên vị người nhà vì trao các hợp đồng thành phố cho công ty của anh trai mình.)
"to combat/root out nepotism": chống lại/loại bỏ thói gia đình trị.
- The new policy aims to root out nepotism in the hiring process. (Chính sách mới nhằm mục đích loại bỏ thói thiên vị người nhà trong quy trình tuyển dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nepotistic (adj): mang tính chất thiên vị người nhà, gia đình trị.
- The nepotistic practices were exposed by the media. (Những hành vi mang tính gia đình trị đã bị giới truyền thông phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
- Favoritism: sự thiên vị.
- Cronyism: thói bè phái, thiên vị bạn bè thân thiết.
Từ trái nghĩa
- Meritocracy: chế độ nhân tài, nơi mọi người được thăng tiến dựa trên năng lực.
- Impartiality: sự công bằng, không thiên vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nepotism" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nepotism".)
danh từ
- gia đình trị; thói kéo người nhà vào làm; thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)