neptune
/'neptju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần biển (trong thần thoại La Mã): Vị thần cai quản biển cả, tương đương với thần Poseidon trong thần thoại Hy Lạp.
- Sao Hải Vương: Hành tinh thứ tám tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta, là một hành tinh khí khổng lồ.
- Biển, đại dương (nghĩa bóng, văn chương): Dùng để chỉ biển cả một cách trang trọng hoặc mang tính biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thần thoại):
- In Roman mythology, Neptune ruled the seas. (Trong thần thoại La Mã, thần Neptune cai quản các vùng biển.)
- The statue depicted Neptune with his trident. (Bức tượng mô tả thần Neptune với cây đinh ba của ngài.)
Danh từ (Thiên văn học):
- Neptune is known for its strong winds and deep blue color. (Sao Hải Vương được biết đến với những cơn gió mạnh và màu xanh lam đậm.)
- It takes Neptune about 165 Earth years to orbit the Sun. (Sao Hải Vương mất khoảng 165 năm Trái Đất để quay một vòng quanh Mặt Trời.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- The poet wrote of sailing the vast Neptune. (Nhà thơ viết về việc lênh đênh trên biển cả mênh mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To invoke Neptune": Cầu khẩn thần biển (thường trong văn chương hoặc ngữ cảnh ẩn dụ).
- The ancient sailors would invoke Neptune for a safe voyage. (Những thủy thủ cổ đại thường cầu khẩn thần Neptune cho một chuyến hải trình an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Neptunian (adj): (Thuộc về) thần Neptune; (Thuộc về) sao Hải Vương.
- Neptunian mythology is fascinating. (Thần thoại về thần Neptune rất hấp dẫn.)
- Scientists study the Neptunian atmosphere. (Các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển của sao Hải Vương.)
Từ đồng nghĩa
- Thần thoại: Poseidon (thần biển Hy Lạp).
- Thiên văn học: Hành tinh thứ tám, hành tinh khí khổng lồ bên ngoài.
- Nghĩa bóng: Biển cả, đại dương, hải dương.
Thành ngữ liên quan
- Kingdom of Neptune: Vương quốc của thần biển (cách nói văn hoa chỉ đáy biển hoặc thế giới dưới nước).
- The diver explored the mysterious kingdom of Neptune. (Thợ lặn khám phá vương quốc bí ẩn của thần biển.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) thần biển, hải thần
- (nghĩa bóng) biển, đại dương
- (thiên văn học) sao Hải vương