nereid

/'niəriid/
Học thuật
Thân thiện
nereid

A nereid rides a dolphin through the sunlit waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần biển, hải tinh: Trong thần thoại Hy Lạp, một nữ thần biển, con gái của vị thần biển Nereus. Các nereid thường được mô tả những tiên nữ xinh đẹp, sốngbiển thân thiện với con người.
    • Giun nhiều : (Nghĩa sinh học) Một loài giun biển thuộc họ Nereididae, thân dài nhiều đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • Thetis, a nereid, was the mother of the hero Achilles. (Thetis, một nữ thần biển, mẹ của người anh hùng Achilles.)
    • Sailors in ancient times sometimes prayed to the nereids for safe passage. (Các thủy thủ thời xưa đôi khi cầu nguyện với các nữ thần biển để được hành trình an toàn.)
  • Danh từ (Sinh học):

    • The scientist studied the nereid burrowing in the sand. (Nhà khoa học nghiên cứu con giun nhiều đang đào hang trong cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nereid" thường được viết hoa khi đề cập cụ thể đến một vị nữ thần trong số 50 nữ thần con của Nereus.
    • The Nereid Amphitrite became the wife of Poseidon. (Nữ thần biển Amphitrite trở thành vợ của thần Poseidon.)
Biến thể từ gần giống
  • Nereides: Dạng số nhiều của "nereid" trong bối cảnh thần thoại.
  • Nereidian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến các nereid.
  • Sea nymph: Từ đồng nghĩa chung cho tiên nữ biển.
Từ đồng nghĩa
  • Sea nymph: Tiên nữ biển.
  • Oceanid: (Thần thoại) Một nữ thần biển khác, con gái của thần Oceanus.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nereid". Tuy nhiên, trong văn học, các nereid thường được nhắc đến như những "spirits of the sea" (linh hồn của biển cả) hoặc "daughters of the waves" (những người con gái của sóng biển).
nereid

A nereid rides a dolphin through the sunlit waves.

danh từ
  1. nữ thần biển, hải tinh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nereid"