neritina
Định nghĩa
Danh từ: Neritina là một chi ốc nước lợ, có vỏ được trang trí hoa văn cầu kỳ và màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Con ốc neritina thường được tìm thấy ở vùng nước lợ gần cửa sông.)
- (Những người yêu thích bể cá nuôi ốc neritina vì vỏ đẹp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neritina species": các loài trong chi Neritina.
- Several neritina species are popular in the aquarium trade. (Một số loài neritina rất phổ biến trong ngành buôn bán bể cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Neritidae (danh từ): họ ốc có chi Neritina.
- Neritidae includes both freshwater and brackish water snails. (Họ Neritidae bao gồm cả ốc nước ngọt và ốc nước lợ.)
Từ đồng nghĩa
- Ốc nước lợ: loại ốc sống trong môi trường nước lợ (thuật ngữ mô tả, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "neritina" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neritina" vì từ này mang tính chuyên ngành sinh học.)