neurathenia

/,njuərəs'θi:njə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng suy nhược thần kinh: Một tình trạng y tế lịch sử được mô tả sự mệt mỏi về tinh thần thể chất mãn tính, thường kèm theo các triệu chứng như đau đầu, lo lắng, khó chịu mất ngủ. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong y học hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed him with neurasthenia after months of unexplained fatigue. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng suy nhược thần kinh sau nhiều tháng mệt mỏi không nguyên nhân.)
    • In the 19th century, neurasthenia was a common diagnosis for upper-class patients. (Vào thế kỷ 19, chứng suy nhược thần kinh một chẩn đoán phổ biến cho các bệnh nhân thuộc tầng lớp thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ neurasthenia chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi thảo luận về lịch sử tâm thần học. Trong y học đương đại, các triệu chứng tương tự thường được phân loại dưới các chẩn đoán cụ thể hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Neurasthenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng suy nhược thần kinh.
    • He exhibited neurasthenic symptoms. (Anh ấy biểu hiện các triệu chứng suy nhược thần kinh.)
  • Neurasthenic (danh từ): người mắc chứng suy nhược thần kinh.
    • She was described as a neurasthenic. ( ấy được mô tả một người mắc chứng suy nhược thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervous exhaustion: kiệt sức thần kinh (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Nervous prostration: sự suy sụp thần kinh (cách diễn đạt ).
Lưu ý
  • Neurasthenia một thuật ngữ chuyên ngành y học. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc y học hiện đại, người ta thường sử dụng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "suy nhược cơ thể", "căng thẳng thần kinh", "kiệt sức" hoặc các chẩn đoán theo phân loại quốc tế như "rối loạn lo âu", "trầm cảm".
danh từ
  1. (y học) chứng suy nhược thần kinh