nerprun

Học thuật
Thân thiện
nerprun

Le nerprun produit de petites baies noires en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây táo đen: Một loại cây bụi thuộc họ Rhamnaceae, thường quả nhỏ màu đen hoặc đỏ sẫm. Tên khoa họcRhamnus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les baies du nerprun sont parfois utilisées en teinture. (Quả của cây táo đen đôi khi được dùng để nhuộm màu.)
    • On trouve souvent le nerprun dans les haies sauvages. (Người ta thường tìm thấy cây táo đen trong các hàng rào cây dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Botanique:
    • Trong ngữ cảnh thực vật học, "nerprun" có thể chỉ chung các loài trong chi Rhamnus, ví dụ như nerprun purgatif (cây táo đen tẩy) đặc tính nhuận tràng.
Biến thể từ gần giống
  • Nerprun alaterne (danh từ giống đực): Một loại cây bụi thường xanh thuộc họ táo đen, tên khoa học là .
  • Nerprun des teinturiers (danh từ giống đực): Cây táo đen dùng để nhuộm, cho quả dùng làm thuốc nhuộm màu vàng hoặc xanh .
Từ đồng nghĩa
  • Bourdaine (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho một số loài cây táo đen, đặc biệt là .
nerprun

Le nerprun produit de petites baies noires en automne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây táo đen