nerve cell

nerve cell

A student examines a detailed diagram of a nerve cell in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào thần kinh, một tế bào chuyên biệt hóa để dẫn truyền các xung thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Mỗi tế bào thần kinh trong não có thể giao tiếp với hàng ngàn tế bào khác.)
  • (Tổn thương một tế bào thần kinh đơn lẻ có thể làm gián đoạn việc truyền tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nerve cell body": thân tế bào thần kinh, phần trung tâm chứa nhân của tế bào thần kinh.

    • The nerve cell body contains the nucleus and most of the cell's organelles. (Thân tế bào thần kinh chứa nhân hầu hết các bào quan của tế bào.)
  • "nerve cell regeneration": sự tái tạo tế bào thần kinh, quá trình phục hồi hoặc thay thế các tế bào thần kinh bị tổn thương.

    • Nerve cell regeneration is limited in the central nervous system. (Sự tái tạo tế bào thần kinh bị hạn chế trong hệ thần kinh trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuron (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác với "nerve cell", thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • A neuron is the basic functional unit of the nervous system. (Một -ron đơn vị chức năng cơ bản của hệ thần kinh.)
  • Neuroglial cell (danh từ): tế bào thần kinh đệm, hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh, không dẫn truyền xung thần kinh.

    • Neuroglial cells outnumber nerve cells in the brain. (Các tế bào thần kinh đệm số lượng nhiều hơn tế bào thần kinh trong não.)
Từ đồng nghĩa
  • Neuron: -ron, tế bào thần kinh chuyên biệt hóa.
  • Neurocyte: tế bào thần kinh (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nerve cell".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nerve cell".

Từ gần giống