nerve center

nerve center

The brain acts as the nerve center for the entire body.

Định nghĩa

Danh từ: "Nerve center" (trung tâm thần kinh) hai nghĩa chính:

  1. Trung tâm thần kinh trong cơ thể: Một cụm tế bào thần kinh điều khiển một quá trình cụ thể trong cơ thể.

    • In most people, the speech nerve center is in the left hemisphere. (Ở hầu hết mọi người, trung tâm thần kinh ngôn ngữ nằmbán cầu não trái.)
  2. Trung tâm điều khiển hoặc thông tin: Một nơi cung cấp thông tin kiểm soát các hoạt động quan trọng.

    • The nerve center of the diamond industry is in Amsterdam. (Trung tâm điều khiển của ngành công nghiệp kim cương nằm ở Amsterdam.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh học:

    • The brain is the main nerve center of the human body. (Não bộ trung tâm thần kinh chính của cơ thể con người.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • The Pentagon is the military nerve center of the United States. (Lầu Năm Góc trung tâm điều khiển quân sự của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the nerve center of something": trung tâm điều khiển hoặc nơi quan trọng nhất của một hoạt động.

    • The laboratory is the nerve center of the research project. (Phòng thí nghiệm trung tâm điều khiển của dự án nghiên cứu.)
  • "to act as a nerve center": hoạt động như một trung tâm kiểm soát.

    • The new software acts as the nerve center for the entire company's communication. (Phần mềm mới hoạt động như trung tâm kiểm soát cho toàn bộ giao tiếp của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Nervous system (hệ thần kinh): hệ thống bao gồm não, tủy sống các dây thần kinh.

    • The nervous system controls all bodily functions. (Hệ thần kinh kiểm soát mọi chức năng cơ thể.)
  • Central nervous system (hệ thần kinh trung ương): bao gồm não tủy sống.

    • Damage to the central nervous system can cause paralysis. (Tổn thương hệ thần kinh trung ương có thể gây liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Command center (trung tâm chỉ huy): nơi điều khiển các hoạt động.

    • The command center monitored the entire mission. (Trung tâm chỉ huy giám sát toàn bộ nhiệm vụ.)
  • Control center (trung tâm kiểm soát): nơi kiểm soát quản lý.

    • The control center of the power plant was very modern. (Trung tâm kiểm soát của nhà máy điện rất hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "nerve center", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to act as" như đã nêutrên.)
Thành ngữ liên quan
  • "nerve center of operations": trung tâm điều hành chính.
    • The headquarters is the nerve center of operations for the company. (Trụ sở chính trung tâm điều hành của công ty.)

Từ gần giống