nerve-centre
/'nə:v,sentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm chỉ huy, trung tâm điều khiển: Nơi quan trọng nhất, nơi từ đó các hoạt động chính được điều phối và kiểm soát. Đây là nghĩa phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
- Trung khu thần kinh: (Giải phẫu học) Khu vực tập trung các tế bào thần kinh quan trọng, điều khiển một chức năng cụ thể của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The CEO's office is the nerve-centre of the entire corporation. (Văn phòng của CEO là trung tâm chỉ huy của toàn bộ tập đoàn.)
- The kitchen was the nerve-centre of activity during the party. (Nhà bếp là trung tâm điều khiển mọi hoạt động trong suốt bữa tiệc.)
- The brainstem acts as a vital nerve-centre for many automatic functions. (Thân não đóng vai trò như một trung khu thần kinh sống còn cho nhiều chức năng tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the nerve-centre of something": là trung tâm đầu não của một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
- This small room became the nerve-centre of the resistance movement. (Căn phòng nhỏ này đã trở thành trung tâm chỉ huy của phong trào kháng chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Nerve center: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "nerve-centre".
- Hub (n): Trung tâm, đầu mối (thường dùng cho giao thông, mạng lưới).
- Headquarters (n): Trụ sở chính, tổng hành dinh.
- Control centre (n): Trung tâm kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Core: Lõi, trung tâm.
- Heart: Trái tim, trung tâm (theo nghĩa bóng).
- Epicentre: Tâm chấn (dùng cho động đất, hoặc theo nghĩa bóng cho sự kiện).
Thành ngữ liên quan
- The brains behind something: Bộ não, người lên kế hoạch chính cho một việc gì đó (chỉ người, trong khi "nerve-centre" thường chỉ địa điểm hoặc bộ phận).
- She was the brains behind the entire project. (Cô ấy là bộ não đứng sau toàn bộ dự án.)
danh từ
- (giải phẫu) trung khu thần kinh