nervosisme

Học thuật
Thân thiện
nervosisme

L'enfant montre des signes de nervosisme avant l'examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Trạng thái thần kinh dễ kích thích: "Nervosisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một trạng thái bệnhhoặc một khuynh hướng của hệ thần kinh dễ bị kích động, căng thẳng quá mức hoặc phản ứng mạnh mẽ với các kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un nervosisme chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng trạng thái thần kinh dễ kích thích.)
    • Son nervosisme se manifeste par des tics et une irritabilité constante. (Chứng trạng thái thần kinh dễ kích thích của anh ấy biểu hiện qua các cơn giật cơ sự cáu kỉnh thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học lịch sử: Thuật ngữ "nervosisme" đã từng được sử dụng trong các thế kỷ trước để mô tả một loạt các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh, đôi khi với ý nghĩa rộng hơn so với cách hiểu hiện đại.
    • Les théories du nervosisme au XIXe siècle étaient influencées par la neurologie naissante. (Cácthuyết về trạng thái thần kinh dễ kích thích vào thế kỷ 19 chịu ảnh hưởng của ngành thần kinh học non trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerveux/nervouse (tính từ): thuộc về thần kinh, dễ bị kích động.
    • Un enfant nerveux. (Một đứa trẻ dễ bị kích động.)
  • Névrose (danh từ giống cái): chứng loạn thần kinh, một rối loạn tâm lý.
    • Souffrir d'une névrose. (Mắc chứng loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperexcitabilité nerveuse: tính dễ kích thích thần kinh quá mức.
  • Irritabilité nerveuse: tính dễ kích thích thần kinh.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Nervosisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. Trong y học hiện đại, người ta thường sử dụng các thuật ngữ cụ thể chính xác hơn để mô tả các rối loạn thần kinh.
  • Phân biệt với "nervosité": "Nervosité" (danh từ giống cái) là từ phổ biến hơn, chỉ trạng thái lo lắng, bồn chồn thông thường, trong khi "nervosisme" mang tính chất bệnhhơn.
    • Sa nervosité avant l'examen est compréhensible. (Sự lo lắng của ấy trước kỳ thiđiều dễ hiểu.)
nervosisme

L'enfant montre des signes de nervosisme avant l'examen.

danh từ giống đực
  1. (y học) trạng thái thần kinh dễ kích thích