nervosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ bị kích thích: Trạng thái tinh thần hoặc thể chất khiến một người dễ phản ứng mạnh mẽ, căng thẳng hoặc bồn chồn trước các tác động bên ngoài.
- Trạng thái bị kích thích: Cảm giác lo lắng, căng thẳng thần kinh hoặc bồn chồn có thể nhận thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nervosité du candidat était visible avant l'entretien. (Sự căng thẳng/hồi hộp của ứng viên có thể thấy rõ trước buổi phỏng vấn.)
- Elle ressent une grande nervosité lorsqu'elle doit parler en public. (Cô ấy cảm thấy rất lo lắng/bồn chồn khi phải nói trước đám đông.)
- La nervosité sur les marchés financiers a entraîné une chute des cours. (Sự bất ổn/lo lắng trên thị trường tài chính đã dẫn đến sự sụt giảm giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à bout de nervosité": ở mức căng thẳng tột độ, không thể chịu đựng thêm được.
- Après cette longue attente, il était à bout de nervosité. (Sau thời gian chờ đợi dài đó, anh ta đã căng thẳng đến tột độ.)
"Un accès de nervosité": một cơn/cơn bộc phát của sự căng thẳng, bồn chồn.
- Elle a eu un accès de nervosité en apprenant la nouvelle. (Cô ấy đã có một cơn bồn chồn khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
Nerveux/Nerveuse (tính từ): thuộc về thần kinh; dễ cáu kỉnh, dễ bị kích thích.
- Un enfant nerveux. (Một đứa trẻ dễ cáu/dễ bị kích thích.)
Énervement (danh từ giống đực): sự cáu kỉnh, sự bực bội (thường do mệt mỏi).
- L'énervement dû à la fatigue. (Sự cáu kỉnh do mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiété: sự lo âu, lo lắng (thường có tính chất sâu sắc và kéo dài hơn).
- Agitation: sự bồn chồn, không yên.
- Tension (nerveuse): sự căng thẳng (thần kinh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Montrer des signes de nervosité: thể hiện những dấu hiệu của sự căng thẳng/bồn chồn.
- Le chien montre des signes de nervosité avant l'orage. (Con chó thể hiện những dấu hiệu bồn chồn trước cơn giông.)
Calmer sa nervosité: làm dịu sự căng thẳng/bồn chồn của mình.
- Il respire profondément pour calmer sa nervosité. (Anh ấy hít thở sâu để làm dịu sự hồi hộp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les nerfs à vif: rất dễ bị kích động, thần kinh căng như dây đàn.
- Avec tout ce stress, il a les nerfs à vif. (Với tất cả áp lực đó, thần kinh anh ta căng như dây đàn.)
danh từ giống cái
- tính dễ bị kích thích
- trạng thái bị kích thích