Calme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Êm, yên, lặng, yên lặng: Dùng để mô tả một không gian, môi trường hoặc tình huống không có tiếng ồn, sự náo động hay xáo trộn.
    • Bình tĩnh: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người không bị kích động, lo lắng hay nóng nảy.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự yên lặng; sự yên ổn: Trạng thái tĩnh lặng, không có tiếng ồn hoặc sự xáo động.
    • Sự bình thản, sự bình tĩnh: Trạng thái tâmổn định, không bị cảm xúc mạnh chi phối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La mer est calme aujourd'hui. (Biển hôm nay rất lặng.)
    • Reste calme, tout va bien se passer. (Hãy bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Danh từ:

    • J'aime le calme de la campagne. (Tôi thích sự yên tĩnh của vùng quê.)
    • Il a gardé son calme pendant la réunion. (Anh ấy đã giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calme plat": sự yên lặng hoàn toàn, thường dùng cho biển hoặc không khí; (nghĩa bóng) sự trì trệ, không xảy ra.

    • Le lac est d'un calme plat ce matin. (Hồ nước yên lặng hoàn toàn sáng nay.)
    • Le marché est d'un calme plat. (Thị trường đang trong tình trạng trì trệ.)
  • "Faire le calme": làm cho yên lặng, dẹp yên.

    • Le professeur a fait le calme dans la classe. (Giáo viên đã dẹp yên lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Calmement (trạng từ): một cách bình tĩnh, một cách êm đềm.

    • Il a répondu calmement. (Anh ấy đã trả lời một cách bình tĩnh.)
  • Calmer (động từ): làm dịu, làm cho yên lặng.

    • Elle essaie de calmer le bébé. ( ấy đang cố gắng dỗ cho em bé nín.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquille (adj): yên tĩnh, thanh bình.
  • Paisible (adj): yên bình, hòa bình.
  • Sérénité (n): sự thanh thản, sự bình yên trong tâm hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se calmer (động từ phản thân): trở nên bình tĩnh lại, lắng xuống.
    • Calme-toi et explique-moi ce qui s'est passé. (Bình tĩnh lại giải thích cho tôi chuyện đã xảy ra đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Garder son calme / Conserver son calme: giữ được bình tĩnh.

    • Face à la critique, il a su garder son calme. (Đối mặt với chỉ trích, anh ấy đã biết giữ bình tĩnh.)
  • Le calme avant la tempête: sự yên lặng trước cơn bão (chỉ sự yên ắng tạm thời trước khi một sự việc hỗn loạn, căng thẳng xảy ra).

    • Cette période de négociations paisibles n'est que le calme avant la tempête. (Giai đoạn đàm phán hòa bình này chỉsự yên lặng trước cơn bão.)
tính từ
  1. êm, yên, lặng, yên lặng
    • Mer calme
      biển lặng
  2. bình tĩnh
danh từ giống đực
  1. sự yên lặng; sự yên ổn
    • Le calme de la mer
      sự yên lặng của biển
  2. sự bình thản, sự bình tĩnh
    • Conserver son calme
      giữ được bình tĩnh