nervure

/'nə:vjuə/
Học thuật
Thân thiện
nervure

A butterfly rests on a leaf, its delicate nervures clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gân (của cây): Cấu trúc mảnh, giống như sợi chỉ, tạo thành bộ khung dẫn truyền nâng đỡ trong phiến của thực vật.
    • Gân (của cánh côn trùng): Các đường gờ cứng chạy dọc trên đôi cánh của côn trùng, chức năng làm cứng nâng đỡ cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pattern of the leaf's nervure is very distinct. (Hoa văn của gân rất rõ ràng.)
    • Under the microscope, you can see the intricate network of nervures in the insect's wing. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy mạng lưới phức tạp của các gân trên cánh côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ "nervure" thường được dùng trong các mô tả khoa học về hình thái học của để chỉ hệ thống mạch dẫn (vascular bundles).

    • The primary nervure runs along the center of the leaf. (Gân chính chạy dọc theo trung tâm của chiếc .)
  • Trong côn trùng học: Thuật ngữ này mô tả cấu trúc cứng cáp, thường được gọi là "vein" trong tiếng Anh phổ thông, tạo thành khung xương cho đôi cánh côn trùng.

    • The arrangement of nervures is a key feature for identifying insect species. (Sự sắp xếp của các gân cánh một đặc điểm chính để nhận dạng loài côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vein (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong cả tiếng Anh thông thường các ngữ cảnh khoa học để chỉ gân hoặc gân cánh.
  • Rib (n): Có thể dùng để chỉ cấu trúc tương tự, đặc biệt khi nhấn mạnh chức năng nâng đỡ, nhưng ít chuyên môn hơn "nervure".
  • Vascular bundle (n): mạch; thuật ngữ chuyên môn hơn trong thực vật học để chỉ cấu trúc dẫn truyền bên trong gân .
Từ đồng nghĩa
  • Vein: Gân (từ thông dụng nhất).
  • Midrib: Gân giữa, gân chính (của ).
  • Venation: Kiểu gân, hệ gân (chỉ toàn bộ hệ thống hoặc kiểu sắp xếp của các gân).
Lưu ý sử dụng
  • "Nervure" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học côn trùng học. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường, từ "vein" được ưa dùng hơn.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn của .
nervure

A butterfly rests on a leaf, its delicate nervures clearly visible.

danh từ
  1. gân ( cây, cánh sâu bọ)

Từ đồng nghĩa