nervurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có đường gân, tạo gân: Hành động tạo ra các đường nổi, các đường gờ hoặc các đường gân trên một bề mặt, thường là trên một bộ phận được đúc hoặc chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a nervuré la colonne en fonte pour lui donner plus de caractère. (Người thợ thủ công đã tạo gân cho cột gang để tăng thêm vẻ đặc sắc cho nó.)
- Pour renforcer la pièce, il faut la nervurer. (Để gia cố chi tiết này, cần phải tạo gân cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và chế tạo, "nervurer" thường được dùng để mô tả quá trình tạo các đường gân cứng (ribs) trên các bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa nhằm mục đích gia cố, tăng độ cứng vững mà không cần tăng nhiều khối lượng vật liệu.
- Trong nghệ thuật trang trí hoặc kiến trúc, động từ này có thể mô tả việc chạm khắc, tạo hình các đường gờ trang trí trên bề mặt.
Biến thể và từ gần giống
Nervure (danh từ giống cái): đường gân, gân lá (thực vật học); gân cánh (côn trùng học); sườn cứng, gân tăng cứng (kỹ thuật).
- Les nervures d'une feuille. (Các đường gân của một chiếc lá.)
- Les nervures d'une aile d'avion. (Các gân tăng cứng trên cánh máy bay.)
Nervuré, nervurée (tính từ): có gân, có đường gân.
- Une surface nervurée. (Một bề mặt có gân.)
Từ đồng nghĩa
- Canneler: tạo rãnh, khía (thường là các đường song song).
- Strier: tạo vạch, khía (thành những đường hoặc vệt).
- Rainurer: tạo rãnh (rãnh sâu hơn).
Lưu ý
- "Nervurer" là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như cơ khí, đúc kim loại, kiến trúc và sinh học. Nghĩa phổ thông hơn của nó ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với các từ liên quan đến thần kinh (nerf, nerveux).
ngoại động từ
- làm cho có đường gân (một bộ phận đúc...)