nestling

/'nesliɳ/
Học thuật
Thân thiện
nestling

A small nestling chirps from its nest in the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim non (chưa rời tổ): Một con chim còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ lông để có thể bay vẫn còn sống trong tổ dưới sự chăm sóc của chim bố mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother bird returned to the nest to feed her nestlings. (Chim mẹ quay trở lại tổ để cho những chú chim non ăn.)
    • We found a nestling that had fallen from the tree. (Chúng tôi tìm thấy một chú chim non đã rơi từ trên cây xuống.)
    • The nestlings chirped loudly when they were hungry. (Những chú chim non kêu chíp chíp rất to khi chúng đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ hoặc một người trẻ tuổi còn non nớt, cần được bảo vệ chăm sóc.
    • He was just a nestling when his family moved to the city. (Cậu ấy chỉ một đứa trẻ non nớt khi gia đình chuyển đến thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Nest (n): Cái tổ.
  • Nestle (v): Ẩn mình, nép mình; làm tổ.
  • Fledgling (n): Chim non vừa mới biết bay (gần nghĩa nhưng chỉ giai đoạn phát triển sau nestling).
Từ đồng nghĩa
  • Chick: con, chim con (nghĩa rộng hơn).
  • Hatchling: Chim/vật mới nở.
  • Young bird: Chim non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nestling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nestling")

nestling

A small nestling chirps from its nest in the tree.

danh từ
  1. chim non (chưa rời tổ)