nestor

/'nestɔ:/
Học thuật
Thân thiện
nestor

Nestor the parrot builds a nest high in the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):

    • Nestor (Ne-xto): Tên một nhân vật trong sử thi "Iliad" của Homer, nổi tiếng vị vua già khôn ngoan cố vấn cho các chiến binh Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy.
  2. Danh từ (chung):

    • Người cố vấn già dặn khôn ngoan: Một người đàn ông lớn tuổi, nhiều kinh nghiệm được kính trọng sự khôn ngoan, thường đưa ra những lời khuyên giá trị.
    • Nhà lãnh đạo, chuyên gia kỳ cựu: Một người vị trí cao lâu năm trong một lĩnh vực nào đó, được xem như biểu tượng của kinh nghiệm tri thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):

    • In Homer's epic, Nestor was respected by all the Greek warriors for his counsel. (Trong sử thi của Homer, Nestor được tất cả các chiến binh Hy Lạp kính trọng những lời khuyên của ông.)
  • Danh từ (chung):

    • The retired professor is considered the nestor of Vietnamese literature studies. (Vị giáo sư đã nghỉ hưu được coi chuyên gia kỳ cựu trong lĩnh vực nghiên cứu văn học Việt Nam.)
    • Young lawyers often seek advice from the nestor of the firm. (Các luật sư trẻ thường tìm kiếm lời khuyên từ vị cố vấn già dặn của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the nestor": Đóng vai trò người cố vấn khôn ngoan, đưa ra lời khuyên từ kinh nghiệm.
    • Despite being new to the board, he often plays the nestor during complex negotiations. (Mặc dù mới tham gia hội đồng, anh ấy thường đóng vai trò cố vấn khôn ngoan trong các cuộc đàm phán phức tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Nestorian (adj): (Thuộc về) Nestorius, một giáo chủ Kitô giáo thế kỷ 5, khác biệt với nhân vật trong thần thoại.
  • Nest-like (adj): hình dáng hoặc đặc điểm giống tổ chim. ().
Từ đồng nghĩa
  • Elder statesman: Chính khách lão thành.
  • Sage: Hiền triết, bậc thầy khôn ngoan.
  • Mentor: Người cố vấn, người hướng dẫn.
  • Doyen: Trưởng lão, người thâm niên nhất trong một nhóm.
Thành ngữ liên quan
  • A Nestor of [a field]: Một bậc thầy, một chuyên gia kỳ cựu trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He is widely regarded as a Nestor of modern architecture. (Ông ấy được nhiều người coi chuyên gia kỳ cựu của kiến trúc hiện đại.)
nestor

Nestor the parrot builds a nest high in the tree.

danh từ
  1. Ne-xto (nhân vật trong I-li-át của -me)
  2. ông già khôn ngoan; người cố vấn già mưu trí

Từ đồng nghĩa