netherlandish

/'neðələndiʃ/
Học thuật
Thân thiện
netherlandish

A painter creates a netherlandish landscape with windmills and tulip fields.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Lan: Dùng để chỉ những đặc điểm, tính chất, hoặc nguồn gốc liên quan đến Lan, đặc biệt trong các lĩnh vực lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a fine collection of Netherlandish paintings from the 15th century. (Bảo tàng một bộ sưu tập tuyệt vời các bức tranh Lan từ thế kỷ 15.)
    • He is an expert in Netherlandish art history. (Ông ấy một chuyên gia về lịch sử nghệ thuật Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Netherlandish" thường được sử dụng trong lịch sử nghệ thuật để phân biệt các tác phẩm từ các vùng đất thuộc Lan ngày nay (như Bỉ Lan) trước khi chúng được phân chia rõ ràng.
    • The exhibition focuses on Netherlandish manuscript illumination. (Triển lãm tập trung vào nghệ thuật tô điểm sách thủ công Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Netherlandish dạng tính từ. Danh từ chỉ người hoặc ngôn ngữ thường Dutch (người Lan, tiếng Lan).
  • Netherlandic (adj): Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa (thuộc) Lan hoặc (thuộc) vùng đất thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Dutch (adj): (thuộc) Lan. (Lưu ý: "Dutch" từ phổ biến hiện đại hơn, trong khi "Netherlandish" mang sắc thái lịch sử hoặc học thuật.)
  • Flemish (adj): (thuộc) Flanders, một vùng của Bỉ nói tiếng Lan. (Từ này phạm vi hẹp hơn thường dùng trong bối cảnh cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

netherlandish

A painter creates a netherlandish landscape with windmills and tulip fields.

tính từ
  1. (thuộc) lan