netteté
Không tìm thấy từ "netteté"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự rõ ràng, sự minh bạch : Chất lượng của cái gì đó được nhận thức, hiểu hoặc thể hiện một cách rõ ràng, không mơ hồ. Sự sạch sẽ : Trạng thái không có vết bẩn, gọn gàng và tinh khiết. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : La netteté de ses explications a été appréciée par tous. (Sự rõ ràng trong những lời giải thích của cô ấy đã được mọi người đánh giá cao.) La nettet...
See full definition →