netteté

danh từ giống cái
  1. sự rõ ràng, sự minh bạch
    • Netteté des idées
      sự minh bạch của những ý kiến
  2. sự sạch sẽ
    • Netteté des mains
      sự sạch sẽ của bàn tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

netteté
La netteté de l'image sur l'écran est parfaite.