nettle rash

nettle rash

A child has a nettle rash on their arm after playing in the garden.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Phát ban mề đay: Một tình trạng da nổi mẩn đỏ, ngứa, gồm các nốt sần nhỏ hoặc mảng da nổi lên, thường viền đỏ trung tâm nhạt màu. Nguyên nhân thường do phản ứng dị ứng với vết côn trùng cắn, thức ăn hoặc thuốc.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị phát ban mề đay nặng sau khi ăn dâu tây.)
  • (Bác sĩ nói phát ban mề đay do phản ứng dị ứng với loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break out in nettle rash": bỗng nhiên nổi mề đay.
    • He broke out in nettle rash after touching the caterpillar. (Anh ấy đột nhiên nổi mề đay sau khi chạm vào con sâu róm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettle (danh từ): cây tầm ma (loại cây lông châm gây ngứa).
  • Rash (danh từ): phát ban (nói chung, không nhất thiết mề đay).
Từ đồng nghĩa
  • Hives (danh từ): phát ban mề đay (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Urticaria (danh từ): mề đay (từ y khoa chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "to sting like a nettle": châm chích như cây tầm ma (ám chỉ cảm giác ngứa rát).
    • The insect bite stung like a nettle and left a nettle rash. (Vết côn trùng cắn châm chích như cây tầm ma để lại phát ban mề đay.)

Từ gần giống

Từ chứa "nettle rash"