nettlesome

/'netlsəm/
Học thuật
Thân thiện
nettlesome

The constant nettlesome buzzing of the fly distracted the student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị chọc tức, dễ cáu kỉnh: Dùng để mô tả một người dễ bị kích động, khó chịu hoặc nổi nóng.
    • Gây khó chịu, phiền toái: Dùng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc sự vật gây ra cảm giác bực bội, phiền phức.
dụ sử dụng
  • Mô tả tính cách con người:

    • After missing his morning coffee, he became quite nettlesome. (Sau khi không uống cà phê buổi sáng, anh ta trở nên khá dễ cáu.)
    • The manager is known for being nettlesome when reports are submitted late. (Người quản lý nổi tiếng dễ nổi nóng khi các báo cáo được nộp trễ.)
  • Mô tả tình huống hoặc sự vật:

    • The nettlesome noise from the construction site lasted all day. (Tiếng ồn phiền toái từ công trường xây dựng kéo dài cả ngày.)
    • Filling out the complicated tax forms is a nettlesome task. (Việc điền các mẫu đơn thuế phức tạp một nhiệm vụ phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nettlesome details": những chi tiết rắc rối, phiền phức.

    • The contract was delayed due to some nettlesome details in clause 5. (Hợp đồng bị trì hoãn một số chi tiết rắc rối trong điều khoản 5.)
  • "a nettlesome issue": một vấn đề hóc búa, gây đau đầu.

    • The team spent hours debating the nettlesome issue of budget allocation. (Nhóm đã dành hàng giờ tranh luận về vấn đề hóc búa trong phân bổ ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettle (động từ): làm phát cáu, chọc tức.
    • His arrogant comments nettled everyone in the room. (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta đã chọc tức mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích thích (dùng cho người).
  • Annoying: gây khó chịu, phiền toái (dùng cho sự việc).
  • Bothersome: phiền phức, gây rắc rối.
  • Vexing: làm bực mình, chọc tức.
Từ trái nghĩa
  • Agreeable: dễ chịu, dễ tính.
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Soothing: làm dịu, êm ái.
Thành ngữ liên quan
  • To grasp the nettle: (nghĩa bóng) dũng cảm đối mặt với một vấn đề khó khăn hoặc khó chịu. (Lưu ý: thành ngữ này sử dụng từ "nettle" (cây tầm ma) chứ không phải "nettlesome", nhưng liên quan về mặt từ nguyên ý nghĩa gây khó chịu).
    • The new CEO decided to grasp the nettle and address the company's financial problems head-on. (Vị CEO mới quyết định dũng cảm đối mặt giải quyết thẳng thắn các vấn đề tài chính của công ty.)
nettlesome

The constant nettlesome buzzing of the fly distracted the student.

tính từ
  1. chọc tức, làm phát cáu
  2. dễ cáu, dễ tức