neuralgic

/njuə'rældʤik/
Học thuật
Thân thiện
neuralgic

The patient described a sharp, neuralgic pain along her jaw.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chứng đau dây thần kinh: Mô tả tình trạng, cảm giác hoặc nguyên nhân liên quan đến chứng đau dây thần kinh (neuralgia).
    • Gây đau nhói như đau dây thần kinh: Dùng để mô tả cơn đau nhói, đột ngột dữ dội tương tự như đau dây thần kinh, đôi khi dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient complained of a sharp, neuralgic pain in her face. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau nhói, thuộc dây thần kinh trên mặt.)
    • This medication is used to treat neuralgic symptoms. (Loại thuốc này được dùng để điều trị các triệu chứng đau thần kinh.)
    • The debate touched upon a neuralgic point in the country's history. (Cuộc tranh luận chạm đến một điểm nhạy cảm gây đau đớn trong lịch sử đất nước - dùng theo nghĩa ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A neuralgic issue": Một vấn đề cực kỳ nhạy cảm, dễ gây tranh cãi hoặc đau đớn, giống như một điểm đau thần kinh khi bị chạm vào.
    • Immigration reform remains a neuralgic issue for the government. (Cải cách nhập cư vẫn một vấn đề hết sức nhạy cảm đối với chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuralgia (danh từ): Chứng đau dây thần kinh.

    • She was diagnosed with trigeminal neuralgia. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng đau dây thần kinh sinh ba.)
  • Neural (tính từ): (Thuộc) dây thần kinh hoặc hệ thần kinh.

    • The neural pathways are complex. (Các đường dẫn thần kinh rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Neuropathic (thuộc bệnh thần kinh): Thường dùng trong y học với nghĩa rộng hơn.
  • Stabbing (đau nhói): Mô tả cảm giác đau tương tự, nhưng không mang tính chuyên môn y học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • A neuralgic point: Một điểm đau, một vấn đề nhạy cảm dễ bị kích động.
    • Tax increases are always a neuralgic point for voters. (Việc tăng thuế luôn một điểm nhạy cảm đối với cử tri.)
neuralgic

The patient described a sharp, neuralgic pain along her jaw.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) chứng đau dây thần kinh